ý nhị

ý nhị

Cô ấy gửi cho anh một cái nhìn ý nhị.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kín đáo, tế nhị, duyên: "ý nhị" chỉ cách thể hiện, hành động hoặc lời nói không lộ liễu, thô thiển mang tính gợi mở, tinh tế, khiến người khác phải suy nghĩ hoặc cảm nhận sâu sắc.
    • nhiều ý nghĩa ẩn sâu: "ý nhị" cũng mô tả điều đó chứa đựng những tầng ý nghĩa phong phú, không chỉ đơn thuầnbề mặt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy cách nói chuyện rất ý nhị. (Cách nói của ấy tế nhị, không thô lỗ, gây thiện cảm.)
    • Bức tranh này mang một thông điệp ý nhị về tình yêu. (Bức tranh truyền tải ý nghĩa sâu xa, không phô trương.)
    • Anh ta dùng ánh mắt ý nhị để ra hiệu cho tôi. (Ánh mắt của anh ấy chứa đựng sự gợi ý kín đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • nhị" trong văn chương: dùng để chỉ lối viết tinh tế, ẩn dụ, không trực tiếp.

    • Lối hành văn ý nhị của tác giả khiến người đọc phải ngẫm nghĩ. (Phong cách viết kín đáo, giàu ẩn ý.)
  • nhị" trong giao tiếp: thể hiện sự khéo léo, tránh làm mất lòng người khác.

    • Lời từ chối ý nhị của ấy khiến anh ta không cảm thấy xấu hổ. (Cách từ chối tế nhị, không gây tổn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Tế nhị (tính từ): khéo léo, nhạy bén trong cách ứng xửđồng nghĩa gần vớinhị".

    • Anh ấy rất tế nhị trong mọi tình huống. (Anh ấy luôn biết cách cư xử phù hợp.)
  • Kín đáo (tính từ): không lộ liễu, không công khai.

    • Hành động kín đáo của ấy làm tôi chú ý. (Hành động không rõ ràng nhưng ý nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Tinh tế: khả năng cảm nhận thể hiện sâu sắc, nhạy bén.
  • Duyên dáng: sức hấp dẫn nhẹ nhàng, tế nhị trong cách nói năng, cử chỉ.
  • Ẩn ý: chứa đựng ý nghĩa không nói thẳng ra.
Thành ngữ liên quan
  • Ý nhị như châm: so sánh sự tế nhị như mũi kim nhọn, gây ấn tượng sâu sắc nhưng không thô bạo.
    • Lời nói của cụ ý nhị như châm, khiến tôi suy nghĩ mãi. (Câu nói nhẹ nhàng nhưng thấm thía.)